diving event
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc thi lặn: Một sự kiện thể thao trong đó các vận động viên thực hiện các động tác nhảy từ trên cao xuống nước, thường được đánh giá dựa trên độ khó và kỹ thuật biểu diễn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Olympic diving event is always a highlight of the Games. (Cuộc thi lặn Olympic luôn là một điểm nhấn của Thế vận hội.)
- She won a gold medal in the 10-meter platform diving event. (Cô ấy đã giành huy chương vàng ở cuộc thi lặn cầu 10 mét.)
- The national championship includes several diving events for different age groups. (Giải vô địch quốc gia bao gồm nhiều cuộc thi lặn cho các nhóm tuổi khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to compete in a diving event": tham gia thi đấu trong một cuộc thi lặn.
- He has trained for years to compete in this diving event. (Anh ấy đã luyện tập nhiều năm để thi đấu trong cuộc thi lặn này.)
"to qualify for a diving event": đủ điều kiện tham dự một cuộc thi lặn.
- The athlete scored high enough to qualify for the final diving event. (Vận động viên đã đạt điểm đủ cao để đủ điều kiện tham dự cuộc thi lặn chung kết.)
Biến thể và từ gần giống
Diving (n): môn lặn, hành động nhảy lặn.
- She has a passion for diving. (Cô ấy có niềm đam mê với môn lặn.)
Diver (n): vận động viên lặn, thợ lặn.
- The diver performed a perfect somersault. (Vận động viên lặn đã thực hiện một cú nhào lộn hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
- Diving competition: cuộc thi đấu lặn.
- Diving contest: hội thi lặn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "diving event".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "diving event".)
Noun
- cuộc thi lặn